| Kích thước, định mức áp suất và tiêu chuẩn | |
| Kích cỡ | DN40-DN1800 |
| Xếp hạng áp suất | Lớp 125B, Lớp 150B, Lớp 250B |
| Gặp mặt trực tiếp bệnh lây truyền qua đường tình dục | AWWA C504 |
| Kết nối STD | Mặt bích ANSI/AWWA A21.11/C111, loại ANSI Class 125 |
| Mặt bích trên tiêu chuẩn | ISO 5211 |
| Vật liệu | |
| Thân hình | Thép cacbon, thép không gỉ |
| Đĩa | Thép cacbon, thép không gỉ |
| Thân/Trục | SS416, SS431, SS |
| Ghế | Thép không gỉ có mối hàn |
| Ống lót | PTFE, Đồng thau |
| Vòng chữ O | NBR, EPDM |
| Bộ truyền động | Tay gạt, hộp số, bộ truyền động điện, bộ truyền động khí nén |
• Khả năng chống ăn mòn vượt trội:Được làm từ thép không gỉ CF8, van này có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, lý tưởng để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt và có tính ăn mòn hóa học cao.
·Khả năng làm kín hiệu suất cao:Van này tạo ra một lớp bịt kín chắc chắn, không rò rỉ, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng quan trọng, ngay cả trong điều kiện áp suất dao động.
·Thiết kế mặt bích kép:Thiết kế mặt bích kép cho phép lắp đặt dễ dàng và chắc chắn giữa các mặt bích, đảm bảo kết nối ổn định và hiệu quả trong hệ thống đường ống.
·Mô-men xoắn vận hành giảm:Thiết kế hiệu suất cao giúp giảm thiểu mô-men xoắn vận hành, giúp dễ điều khiển hơn và giảm hao mòn cho bộ truyền động.
Tính linh hoạt:Thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cấp nước, hệ thống HVAC và các quy trình công nghiệp, mang lại sự linh hoạt cho nhiều ngành công nghiệp.
·Tuổi thọ sử dụng lâu dài:Được chế tạo để bền bỉ, van này mang lại độ bền và hiệu suất vượt trội, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế theo thời gian.
·Dễ bảo trì:Thiết kế đơn giản và vật liệu bền chắc đảm bảo chi phí bảo trì thấp và dễ dàng sửa chữa, góp phần giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí vận hành.
1. Xử lý và phân phối nước:Được sử dụng trong hệ thống cấp nước để kiểm soát lưu lượng nước trong đường ống, nhà máy xử lý và mạng lưới phân phối. Nó cung cấp khả năng cách ly và điều chỉnh lưu lượng nước hiệu quả.
2. Hệ thống HVAC:Được ứng dụng trong hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí để điều chỉnh lưu lượng không khí, đảm bảo kiểm soát chính xác hệ thống không khí và nước, và duy trì hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà hoặc khu phức hợp lớn.
3. Ngành công nghiệp hóa chất và hóa dầu:Thích hợp để kiểm soát dòng chảy của hóa chất và các chất lỏng khác trong các nhà máy chế biến. Vật liệu CF8 chống ăn mòn giúp nó lý tưởng để xử lý các môi trường ăn mòn mạnh.
4. Điều khiển quy trình công nghiệp:Được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất và chế biến khác nhau, nơi việc kiểm soát dòng chảy là rất quan trọng đối với hoạt động sản xuất, chẳng hạn như trong sản xuất thực phẩm và đồ uống, nhà máy giấy hoặc nhà máy dệt may.
5. Trạm bơm:Tại các trạm bơm, điều nàyvan bướm hiệu suất caoNó được sử dụng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng trong hệ thống, đảm bảo hoạt động trơn tru và ngăn ngừa dòng chảy ngược.
6. Hàng hải và đóng tàu:Được ứng dụng trong lĩnh vực hàng hải để điều khiển nước dằn tàu, nước làm mát và các hệ thống khác trên tàu thủy và giàn khoan ngoài khơi.
7. Các nhà máy phát điện:Được sử dụng trong các nhà máy điện để kiểm soát lưu lượng hơi nước, nước và các chất lỏng khác trong hệ thống làm mát, nồi hơi và đường ống ngưng tụ.
8.Ngành công nghiệp dầu khí:Trong các đường ống vận chuyển dầu khí, van đảm bảo điều tiết dòng chảy và cách ly ở các giai đoạn khác nhau của hệ thống đường ống.
9. Xử lý nước thải:Thường được sử dụng trong các hệ thống quản lý nước thải, các van này được dùng để điều chỉnh lưu lượng và cách ly trong các nhà máy xử lý và hệ thống cống rãnh.