| Kích thước, định mức áp suất và tiêu chuẩn | |
| Kích cỡ | DN50-DN600 |
| Xếp hạng áp suất | ASME 150LB-600LB, PN16-63 |
| Gặp mặt trực tiếp bệnh lây truyền qua đường tình dục | API 609, ISO 5752 |
| Kết nối STD | ASME B16.5 |
| Mặt bích trên tiêu chuẩn | ISO 5211 |
| Vật liệu | |
| Thân hình | Thép cacbon (WCB A216), Thép không gỉ (SS304/SS316/SS304L/SS316L), Thép không gỉ song pha (2507/1.4529) |
| Đĩa | Thép cacbon (WCB A216), Thép không gỉ (SS304/SS316/SS304L/SS316L), Thép không gỉ song pha (2507/1.4529) |
| Thân/Trục | SS416, SS431, SS304, SS316, Thép không gỉ song pha, Monel |
| Ghế | 2Cr13, STL |
| Đóng gói | Than chì dẻo, nhựa flo |
| Bộ truyền động | Tay gạt, hộp số, bộ truyền động điện, bộ truyền động khí nén |
Không rò rỉ:
Cấu hình lệch ba lớp đảm bảo độ kín tuyệt đối, lý tưởng cho các dịch vụ quan trọng mà không được phép rò rỉ bất kỳ chất nào, chẳng hạn như trong vận chuyển khí đốt hoặc sản xuất hóa chất.
Ma sát và độ mài mòn tối thiểu:
Nhờ cách bố trí đĩa lệch tâm, sự tiếp xúc giữa đĩa và đế được giảm đáng kể trong quá trình hoạt động, dẫn đến ít mài mòn hơn và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Tiết kiệm không gian và trọng lượng nhẹ:
Cấu trúc dạng tấm mỏng chiếm ít không gian và nhẹ hơn so với các thiết kế có mặt bích hoặc tai nối, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt trong các khu vực chật hẹp.
Lựa chọn tiết kiệm:
Van bướm kiểu wafer thường mang lại giải pháp tiết kiệm chi phí hơn nhờ thiết kế đơn giản và giảm thiểu tiêu hao vật liệu.
Độ bền vượt trội:
Được chế tạo từ WCB (thép carbon rèn), van này thể hiện độ bền cơ học vượt trội và chịu được môi trường ăn mòn cũng như nhiệt độ cao lên đến +427°C khi kết hợp với gioăng kim loại.
Phạm vi ứng dụng rộng rãi:
Các van này có khả năng thích ứng cao, có thể xử lý nhiều loại chất lỏng khác nhau như nước, dầu, khí, hơi nước và hóa chất trong các lĩnh vực bao gồm năng lượng, hóa dầu và quản lý nguồn nước.
Mô-men xoắn vận hành giảm:
Cơ cấu lệch tâm ba cấp giúp giảm thiểu mô-men xoắn cần thiết cho việc truyền động, cho phép sử dụng các bộ truyền động nhỏ hơn và tiết kiệm chi phí hơn.
Xây dựng chống cháy:
Được thiết kế để tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy như API 607 hoặc API 6FA, van này rất phù hợp cho các môi trường có nguy cơ cháy nổ cao, chẳng hạn như nhà máy lọc dầu và nhà máy hóa chất.
Hiệu năng cao trong điều kiện khắc nghiệt:
Với thiết kế gioăng kín bằng kim loại, các van này được chế tạo để hoạt động đáng tin cậy dưới nhiệt độ và áp suất cao, khác với các van có gioăng mềm thông thường.
Bảo trì đơn giản:
Nhờ giảm thiểu sự xuống cấp của bề mặt niêm phong và kết cấu tổng thể chắc chắn, chu kỳ bảo trì được kéo dài và yêu cầu bảo dưỡng được giảm bớt.