| Kích thước, định mức áp suất và tiêu chuẩn | |
| Kích cỡ | DN40-DN2000 |
| Xếp hạng áp suất | DN50-100 PN16 DN150-200 PN10 DN250-400 PN7 DN450-600 PN5 DN650-750 PN4 DN800-900 PN3 DN1000 PN2 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | JB/T8691-2013 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | GB/T15188.2-94 biểu đồ 6-7 |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | GB/T13927-2008 |
| Vật liệu | |
| Thân hình | Gang dẻo; WCB; CF8; CF8M; 2205; 2507 |
| Đĩa | SS304; SS316; 2205; 2507; 1.4529 |
| Thân/Trục | SS410/420/416; SS431; SS304; Monel |
| Ghế | Thép không gỉ + STLEPDM (120°C) /Viton (200°C)/PTFE (200°C) /NBR (90°C) |
| Ống lót | PTFE, Đồng thau |
| Vòng chữ O | NBR, EPDM, FKM |
| Bộ truyền động | Hộp số, Bộ truyền động điện, Bộ truyền động khí nén |
Van cổng dao có thể được chia thành ba loại theo phương pháp kết nối: kết nối đối đầu, kết nối mặt bích và kết nối tai. Theo đường kính của van cổng dao, áp suất chịu tải từ PN16 đến PN2. Van cổng dao chủ yếu được sử dụng trong sản xuất giấy, sợi hóa học, hóa dầu, luyện kim, xử lý bùn, điện lực, xử lý nước thải. Trong ngành dược phẩm và các điều kiện làm việc khác, van cổng dao chủ yếu bao gồm thân van và cánh van. Vật liệu của thân van là gang dẻo, thép carbon và thép không gỉ, bề mặt làm kín được làm bằng cao su tự nhiên chịu mài mòn, cao su flo, cao su nitrile và cao su EPDM. Về mặt cấu trúc, van cổng dao có thiết kế nhỏ gọn, chiếm ít không gian và có thể chịu được lực của đường ống một cách hiệu quả.
Van cổng dao được sử dụng trong đường ống công nghiệp để vận hành đóng/mở. Cấu trúc thân và đế van giúp loại bỏ hiện tượng tắc nghẽn khi dòng chảy có chứa các hạt mịn. Ngoài ra, lưỡi dao vát giúp van dễ dàng cắt xuyên qua các môi chất đặc. Tùy theo điều kiện làm việc khác nhau: van cổng dao không nâng thân, van cổng dao dạng mỏng
van cổng, van cổng dao có tai, van cổng dao khí nén, van cổng dao điện, van cổng dao điều khiển bằng tay và van vát mép
Van cổng dao bánh răng đều có sẵn.
Đặc trưng:
1. Nội dung chính:
a) Thân liền khối với cấu trúc đường kính trong suốt đảm bảo dòng chảy trơn tru, dễ lắp ráp và giảm thiểu khả năng rò rỉ vỏ.
b) Thiết kế móng vuốt dẫn hướng ở đáy cổng để lắp đặt van, thay vì rãnh, giúp loại bỏ mọi khả năng tắc nghẽn khi van đóng.
2. Cổng:
a) Lưỡi dao vát cạnh tạo ra lực cắt mạnh và khả năng bịt kín tốt.
b) Bộ phận dẫn hướng điểm đàn hồi PTFE phía trên cổng ngăn ngừa sự tiếp xúc kim loại-kim loại giữa van và thân van.
c) Có thể tăng độ dày của cửa van để đáp ứng áp suất cao hơn.
3. Chỗ ngồi:
a) Ghế ngồi kiểu mở bên hông có thể thay thế được, giúp giảm chi phí bảo trì.
b) Ghế được thiết kế có thể điều chỉnh để đáp ứng các cấp độ kín khác nhau và bù đắp cho sự hao mòn thông thường của ghế.
4. Khác:
a) Ổ trục kép giảm thiểu mô-men xoắn cần thiết cho hoạt động
Có 3 tính năng như sau:
Phần đáy của van là một lưỡi dao sắc hình chữ U, có thể cạo sạch lớp keo trên bề mặt niêm phong và nhanh chóng cắt đứt dòng chất lỏng.
2. Bề mặt của van đã được mài và đánh bóng kỹ lưỡng, không chỉ có tác dụng làm kín tốt hơn mà còn bảo vệ hiệu quả tuổi thọ của gioăng và đế van.
3. Khối dẫn hướng trên thân van giúp cửa van di chuyển chính xác, và khối ép đùn đảm bảo khả năng làm kín hiệu quả của cửa van.
Công ty ZFA Valve tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn API598, chúng tôi tiến hành kiểm tra áp suất hai phía cho tất cả các van 100%, đảm bảo cung cấp van chất lượng 100% cho khách hàng.
Thân van sử dụng vật liệu đạt tiêu chuẩn GB, trải qua tổng cộng 15 công đoạn từ sắt đến thân van.
Việc kiểm tra chất lượng từ nguyên liệu thô đến thành phẩm được đảm bảo 100%.
Công ty ZFA Valve đã tập trung vào sản xuất van trong 17 năm, với đội ngũ sản xuất chuyên nghiệp, chúng tôi có thể giúp khách hàng đạt được mục tiêu của mình với chất lượng ổn định.