Van cổng gang dẻo có gioăng mềm so với van cổng gang dẻo có gioăng cứng

Van cổng gang dẻo có gioăng mềm so với van cổng gang dẻo có gioăng cứng

软闸剖面图
批量图-3

Van cổng gioăng mềm và van cổng gioăng cứng là những thiết bị thường được sử dụng để điều chỉnh và chặn dòng chảy, cả hai đều có hiệu suất làm kín tốt, phạm vi sử dụng rộng rãi và là một trong những sản phẩm được khách hàng mua nhiều nhất. Một số người mới mua có thể thắc mắc, cũng giống như van cổng, sự khác biệt cụ thể giữa chúng là gì?

Gioăng mềm là gioăng giữa kim loại và phi kim loại, trong khi gioăng cứng là gioăng giữa kim loại và kim loại. Van cổng gioăng mềm và van cổng gioăng cứng là vật liệu làm kín, gioăng cứng được gia công chính xác với vật liệu đế van để đảm bảo độ chính xác khi khớp với trục (bi), thường là thép không gỉ và đồng. Gioăng mềm có vật liệu làm kín đế van là vật liệu phi kim loại, do vật liệu làm kín mềm có độ đàn hồi nhất định nên yêu cầu về độ chính xác gia công tương đối thấp hơn so với gioăng cứng. Dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa van cổng gioăng mềm và van cổng gioăng cứng.

密封性能检测表

Vật liệu niêm phong đầu tiên

1. Hai loại vật liệu làm kín này khác nhau. Van cổng có gioăng mềm thường sử dụng cao su hoặc PTFE và các vật liệu khác. Van cổng có gioăng cứng sử dụng thép không gỉ và các kim loại khác.

2. Gioăng mềm: gioăng được làm kín bằng cách sử dụng một mặt của vật liệu kim loại, mặt còn lại là vật liệu phi kim loại đàn hồi, được gọi là "gioăng mềm". Van cổng loại này có hiệu quả làm kín kém, nhưng không chịu được nhiệt độ cao, dễ bị mài mòn và có tính chất cơ học kém. Ví dụ như thép + cao su; thép + PTFE, v.v.

3. Gioăng cứng: Gioăng cứng và gioăng kín hai mặt được làm bằng kim loại hoặc các vật liệu cứng hơn. Loại van cổng này có khả năng làm kín kém, nhưng chịu được nhiệt độ cao, chống mài mòn và có tính chất cơ học tốt. Ví dụ như thép + thép; thép + đồng; thép + than chì; thép + thép hợp kim; (cũng có thể sử dụng gang, thép hợp kim, hợp kim sơn phủ, v.v.).

Thứ hai, quy trình xây dựng

Ngành công nghiệp cơ khí có môi trường làm việc phức tạp, nhiều trong số đó đòi hỏi nhiệt độ và áp suất cực thấp, khả năng chống chịu môi chất cao và tính ăn mòn. Hiện nay, những tiến bộ công nghệ đã dẫn đến sự phổ biến của van cổng có gioăng kín.

Để xem xét mối quan hệ giữa độ cứng của kim loại, van cổng kín cứng và van cổng kín mềm, thân van cần được tôi cứng, còn tấm van và đế van cần được mài liên tục để đạt được độ kín. Chu kỳ sản xuất van cổng kín cứng dài hơn nhiều.

Thứ ba, việc sử dụng các điều kiện

1. Gioăng mềm có thể đạt được khả năng không rò rỉ, gioăng cứng có thể điều chỉnh theo yêu cầu cao và thấp;

2. Gioăng mềm có thể bị rò rỉ ở nhiệt độ cao, cần chú ý đến công tác phòng cháy chữa cháy, còn gioăng cứng sẽ không bị rò rỉ ở nhiệt độ cao. Van ngắt khẩn cấp sử dụng gioăng cứng có thể dùng được ở áp suất cao, còn gioăng mềm thì không thể dùng được.

3. Đối với một số môi trường ăn mòn, không thể sử dụng gioăng mềm, có thể sử dụng gioăng cứng;

4. Ở nhiệt độ cực thấp, vật liệu làm kín mềm sẽ bị rò rỉ, còn vật liệu làm kín cứng thì không gặp vấn đề này;

Thứ tư, lựa chọn thiết bị trên

Cả hai cấp độ làm kín đều có thể đạt đến sáu cấp, thường dựa trên môi chất, nhiệt độ và áp suất của quá trình để lựa chọn van cổng phù hợp. Đối với môi chất thông thường chứa các hạt rắn hoặc chất mài mòn, hoặc khi nhiệt độ vượt quá 200 độ, tốt nhất nên chọn loại làm kín cứng. Nếu mô-men xoắn của van đóng ngắt lớn, bạn nên chọn sử dụng van cổng làm kín cứng cố định.

Thứ năm, sự khác biệt về tuổi thọ sử dụng.

Ưu điểm của gioăng mềm là khả năng làm kín tốt, nhược điểm là dễ bị lão hóa, mài mòn, tuổi thọ ngắn. Gioăng cứng có tuổi thọ cao hơn nhưng khả năng làm kín kém hơn gioăng mềm, hai loại này có thể bổ sung cho nhau.

Trên đây là những điểm khác biệt giữa van cổng làm kín bằng gioăng mềm và van cổng làm kín bằng gioăng cứng, hy vọng sẽ giúp ích được cho bạn trong công tác mua sắm.

硬密封闸阀的安装图
van cổng kín bằng đồng
软密封闸阀安装图