Van bướm là bộ phận quan trọng để kiểm soát lưu lượng đường ống trong nhiều ngành công nghiệp. Trong số các loại van bướm hiện có, van bướm kiểu wafer và mặt bích, cùng với van bướm một mặt bích nổi bật nhờ các tính năng và ứng dụng độc đáo của chúng. Trong bài phân tích so sánh này, chúng ta sẽ tìm hiểu thiết kế, chức năng, ưu điểm và hạn chế của ba loại van này để hiểu rõ hơn về tính phù hợp của chúng trong các tình huống khác nhau.
Lưu ý: Ở đây chúng ta đề cập đến Van Trung tâm.,Van đồng tâm.
MỘT. Giới thiệu
1. Van bướm dạng mỏng là gì?
Van bướm dạng waferLoại van này được thiết kế để lắp đặt giữa hai mặt bích ống, thường là mặt bích dạng mỏng. Nó có cấu hình thon gọn với một tấm van quay trên trục để điều khiển lưu lượng.
Ưu điểm của van bướm dạng mỏng:
• Van bướm kiểu wafer có chiều dài cấu trúc ngắn, tức là cấu trúc mỏng, rất phù hợp cho môi trường có không gian hạn chế.
• Chúng cung cấp khả năng đóng kín hai chiều và phù hợp với các hệ thống có yêu cầu áp suất thấp đến trung bình.
• Ưu điểm chính của van bướm dạng mỏng là thiết kế nhỏ gọn.
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
2. Van bướm mặt bích là gì?
Van bướm mặt bíchVan bướm mặt bích có mặt bích liền khối ở cả hai phía và có thể được bắt vít trực tiếp giữa các mặt bích trong đường ống. So với van kẹp, chúng có chiều dài cấu tạo dài hơn.
Ưu điểm của van bướm mặt bích:
• Van bướm mặt bích có đầu mặt bích được bắt vít trực tiếp vào mặt bích ống. Thiết kế này tăng cường độ bền và ổn định, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng điện áp cao, nơi mà sự an toàn của các kết nối là rất quan trọng.
• Van bướm mặt bích cũng dễ lắp đặt và tháo dỡ hơn, do đó đơn giản hóa việc bảo trì và tiết kiệm chi phí.
• Van bướm mặt bích có thể được lắp đặt ở cuối đường ống và được sử dụng như một van cuối.
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
3. Van bướm một mặt bích là gì?
Cấu trúc củavan bướm mặt bích đơnĐiểm khác biệt là có một mặt bích duy nhất ở giữa thân van theo chiều dọc, cần được cố định vào mặt bích của đường ống bằng các bu lông dài.
Ưu điểm của van bướm mặt bích đơn:
• Nó có chiều dài cấu trúc tương đương với van bướm kẹp và chiếm diện tích nhỏ.
• Đặc tính kết nối chắc chắn tương tự như van bướm mặt bích.
• Thích hợp cho các hệ thống áp suất trung bình và thấp.
HAI. sự khác biệt
1. Tiêu chuẩn kết nối:
a) Van bướm dạng mỏng: Loại van này thường có nhiều kiểu kết nối tiêu chuẩn và tương thích với các tiêu chuẩn DIN PN6/PN10/PN16, ASME CL150, JIS 5K/10K, v.v.
b) Van bướm mặt bích: thường chỉ có một kết nối tiêu chuẩn. Chỉ sử dụng các kết nối mặt bích tiêu chuẩn tương ứng.
c) Van bướm mặt bích đơn: thường cũng có một kết nối tiêu chuẩn duy nhất.
2. Phạm vi kích thước
a) Van bướm dạng mỏng: DN15-DN2000.
b) Van bướm mặt bích: DN40-DN3000.
c) Van bướm mặt bích đơn: DN700-DN1000.
3. Lắp đặt:
a) Lắp đặt van bướm dạng mỏng:
Việc lắp đặt tương đối đơn giản vì chúng có thể được kẹp giữa hai mặt bích bằng 4 bu lông dài. Các bu lông xuyên qua mặt bích và thân van, cấu hình này cho phép lắp đặt và tháo gỡ nhanh chóng.
b) Lắp đặt van bướm mặt bích:
Do có mặt bích liền khối ở cả hai phía, van mặt bích có kích thước lớn hơn và cần nhiều không gian hơn. Chúng được cố định trực tiếp vào mặt bích ống bằng các bu lông ngắn.
c) Lắp đặt van bướm mặt bích đơn:
Cần sử dụng các bu lông hai đầu dài kẹp giữa hai mặt bích của ống. Số lượng bu lông cần thiết được thể hiện trong bảng bên dưới.
| DN700 | DN750 | DN800 | DN900 | DN1000 |
| 20 | 28 | 20 | 24 | 24 |
4. Chi phí:
a) Van bướm dạng mỏng: So với van mặt bích, van dạng mỏng thường tiết kiệm chi phí hơn. Chiều dài cấu tạo ngắn giúp giảm lượng vật liệu cần thiết và chỉ cần bốn bu lông, do đó giảm chi phí sản xuất và lắp đặt.
b) Van bướm mặt bích: Van mặt bích thường đắt hơn do cấu tạo chắc chắn và mặt bích liền khối. Chi phí bu lông và lắp đặt cho các kết nối mặt bích cũng làm tăng giá thành.
c) Van bướm mặt bích đơn:
Van bướm một mặt bích có ít hơn một mặt bích so với van bướm hai mặt bích, và việc lắp đặt cũng đơn giản hơn, do đó giá thành nằm ở mức trung bình.
5. Mức áp suất:
a) Van bướm dạng mỏng: So với van mặt bích, mức áp suất áp dụng của van bướm dạng mỏng thấp hơn. Chúng phù hợp cho các ứng dụng điện áp thấp PN6-PN16.
b) Van bướm mặt bích: Nhờ cấu trúc chắc chắn và mặt bích liền khối, van mặt bích phù hợp với mức áp suất cao hơn, PN6-PN25 (van bướm kín có thể đạt PN64 hoặc cao hơn).
c) Van bướm mặt bích đơn: nằm giữa van bướm dạng mỏng và van bướm mặt bích, thích hợp cho các ứng dụng PN6-PN20.
6. Ứng dụng:
a) Van bướm dạng mỏng (Wafer Butterfly Valve): Thường được sử dụng trong hệ thống HVAC, nhà máy xử lý nước và các ứng dụng công nghiệp áp suất thấp, nơi không gian hạn chế và hiệu quả chi phí là yếu tố quan trọng. Chúng được sử dụng trong các hệ thống đường ống có không gian hạn chế và cho phép tổn thất áp suất thấp. Chúng cung cấp khả năng điều khiển lưu lượng nhanh chóng, hiệu quả với chi phí thấp hơn so với van mặt bích.
b) Van bướm mặt bích: Van mặt bích được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, chế biến hóa chất và sản xuất điện, nơi mà mức áp suất cao và hiệu suất làm kín tuyệt vời là rất quan trọng. Bởi vì van bướm mặt bích có thể cung cấp mức áp suất cao hơn, khả năng làm kín tốt hơn và các kết nối chắc chắn hơn. Và van bướm mặt bích có thể được lắp đặt ở cuối đường ống.
c) Van bướm mặt bích đơn:
Van bướm một mặt bích thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước đô thị, hệ thống công nghiệp như hóa chất, sản phẩm dầu khí và nước thải công nghiệp, điều chỉnh nước nóng hoặc lạnh trong hệ thống HVAC, xử lý nước thải, công nghiệp thực phẩm và đồ uống và các lĩnh vực khác.
BA. Tóm lại:
Van bướm dạng mỏng, van bướm mặt bích và van bướm mặt bích đơn đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Van bướm dạng mỏng được ưa chuộng nhờ chiều dài cấu trúc ngắn, thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất chi phí cao và dễ lắp đặt. Van bướm mặt bích đơn cũng lý tưởng cho các hệ thống áp suất trung bình và thấp với không gian hạn chế do cấu trúc ngắn của chúng. Mặt khác, van mặt bích lại vượt trội trong các ứng dụng áp suất cao đòi hỏi hiệu suất làm kín tuyệt vời và cấu trúc chắc chắn, nhưng giá thành cao hơn.
Tóm lại, nếu khoảng cách giữa các đường ống bị hạn chế và áp suất hệ thống thấp (DN≤2000), bạn có thể chọn van bướm dạng mỏng;
Nếu khoảng hở đường ống bị hạn chế và áp suất ở mức trung bình hoặc thấp, 700≤DN≤1000, bạn có thể chọn van bướm mặt bích đơn;
Nếu khe hở đường ống đủ và áp suất thuộc hệ thống trung bình hoặc thấp DN≤3000, bạn có thể chọn van bướm mặt bích.