Van bướm EN593 là gì và các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của nó là gì?

1. Van bướm EN593 là gì?

van bướm en593 - van zfa

Van bướm EN593 là van bướm kim loại được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn BS EN 593:2017, có tiêu đề “Van công nghiệp - Van bướm kim loại thông dụng”. Tiêu chuẩn này do Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI) ban hành và phù hợp với các tiêu chuẩn châu Âu (EN), cung cấp một khuôn khổ toàn diện cho thiết kế, vật liệu, kích thước, thử nghiệm và hiệu suất của van bướm.

Van bướm EN593 được đặc trưng bởi thân van bằng kim loại và nhiều phương pháp kết nối khác nhau, chẳng hạn như kiểu wafer, kiểu tai hoặc kiểu mặt bích kép. Các van bướm này có thể hoạt động trong các điều kiện áp suất và nhiệt độ khác nhau. Tiêu chuẩn này đảm bảo rằng van đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, độ bền, khả năng tương thích và độ tin cậy.

2. Các tính năng chính của van bướm EN593

* Vận hành xoay một phần tư vòng: Van bướm hoạt động bằng cách xoay đĩa van 90 độ, cho phép điều khiển lưu lượng nhanh chóng và hiệu quả.

* Thiết kế nhỏ gọn: So với van cổng, van bi hoặc van cầu, van bướm nhẹ hơn và tiết kiệm không gian hơn, lý tưởng cho các công trình có diện tích hạn chế.

* Đa dạng các kiểu kết nối đầu cuối: Có sẵn các kiểu wafer, lug, mặt bích kép, mặt bích đơn hoặc kiểu chữ U, tương thích với nhiều hệ thống đường ống khác nhau.

* Khả năng chống ăn mòn: Được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn chất lượng cao để đảm bảo độ bền trong môi trường ăn mòn.

* Mô-men xoắn thấp: Được thiết kế để giảm yêu cầu về mô-men xoắn, cho phép tự động hóa với các bộ truyền động nhỏ hơn và giảm chi phí.

* Khả năng làm kín không rò rỉ: Nhiều van EN593 có gioăng mềm đàn hồi hoặc gioăng kim loại, mang lại khả năng làm kín tuyệt đối, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.

3. Chi tiết tiêu chuẩn BS EN 593:2017

Tính đến năm 2025, tiêu chuẩn BS EN 593 áp dụng phiên bản năm 2017. EN593 là hướng dẫn toàn diện cho van bướm kim loại, quy định các yêu cầu tối thiểu về thiết kế, vật liệu, kích thước và thử nghiệm. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về nội dung chính của tiêu chuẩn, được hỗ trợ bởi dữ liệu ngành.

3.1. Phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn BS EN 593:2017 áp dụng cho van bướm kim loại dùng cho mục đích chung, bao gồm cách ly, điều chỉnh hoặc kiểm soát lưu lượng chất lỏng. Tiêu chuẩn này bao gồm nhiều loại van có kết nối đầu ống, chẳng hạn như:

* Kiểu wafer: Được kẹp giữa hai mặt bích, có cấu trúc nhỏ gọn và thiết kế nhẹ.

* Loại tai nối: Có lỗ ren để lắp vào, thích hợp sử dụng ở đầu ống.

* Mặt bích kép: Có mặt bích liền khối, được bắt vít trực tiếp vào mặt bích ống.

* Mặt bích đơn: Có các mặt bích liền khối dọc theo trục trung tâm của thân van.

* Loại U: Một loại van dạng wafer đặc biệt với hai đầu mặt bích và kích thước nhỏ gọn giữa hai mặt bích.

3.2. Phạm vi áp suất và kích thước

Tiêu chuẩn BS EN 593:2017 quy định phạm vi áp suất và kích thước cho van bướm:

* Mức áp suất:

- PN 2.5, PN 6, PN 10, PN 16, PN 25, PN 40, PN 63, PN 100, PN 160 (Chỉ số áp suất theo tiêu chuẩn châu Âu).

- Loại 150, Loại 300, Loại 600, Loại 900 (phân loại áp suất theo tiêu chuẩn ASME).

* Phạm vi kích thước:

- Từ DN 20 đến DN 4000 (đường kính danh nghĩa, khoảng 3/4 inch đến 160 inch).

3.3. Yêu cầu về thiết kế và sản xuất

Tiêu chuẩn này quy định các tiêu chí thiết kế cụ thể để đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất của van:

* Vật liệu thân van: Van phải được chế tạo từ các vật liệu kim loại như gang dẻo, thép cacbon (ASTM A216 WCB), thép không gỉ (ASTM A351 CF8/CF8M) hoặc đồng nhôm (C95800).

* Thiết kế đĩa van: Đĩa van có thể nằm ở tâm hoặc lệch tâm (lệch tâm để giảm mài mòn mặt tiếp xúc và mô-men xoắn).

* Vật liệu làm đế van: Đế van có thể được làm bằng vật liệu đàn hồi (như cao su hoặc PTFE) hoặc vật liệu kim loại, tùy thuộc vào ứng dụng. Đế van đàn hồi đảm bảo kín khít, không rò rỉ, trong khi đế van kim loại phải chịu được nhiệt độ cao và chống ăn mòn ngoài việc đảm bảo kín khít.

* Kích thước giữa hai mặt bích: Phải tuân thủ tiêu chuẩn EN 558-1 hoặc ISO 5752 để đảm bảo tương thích với hệ thống đường ống.

* Kích thước mặt bích: Tương thích với các tiêu chuẩn như EN 1092-2 (PN10/PN16), ANSI B16.1, ASME B16.5 hoặc BS 10 Bảng D/E, tùy thuộc vào loại van.

* Bộ truyền động: Van có thể được vận hành bằng tay (tay cầm hoặc hộp số) hoặc tự động (bộ truyền động khí nén, điện hoặc thủy lực). Mặt bích trên cùng phải tuân thủ tiêu chuẩn ISO 5211 để cho phép lắp đặt bộ truyền động theo tiêu chuẩn thông thường.

3.4. Thử nghiệm và kiểm tra

Để đảm bảo chất lượng và hiệu suất, tiêu chuẩn BS EN 593:2017 yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt:

* Kiểm tra áp suất thủy lực: Xác minh rằng van không bị rò rỉ ở áp suất quy định.

* Kiểm tra vận hành: Đảm bảo hoạt động trơn tru và mô-men xoắn phù hợp trong điều kiện mô phỏng.

* Kiểm tra rò rỉ: Xác nhận độ kín tuyệt đối của gioăng van đàn hồi theo tiêu chuẩn EN 12266-1 hoặc API 598.

* Giấy chứng nhận kiểm định: Nhà sản xuất phải cung cấp báo cáo thử nghiệm và kiểm định để xác minh sự tuân thủ các tiêu chuẩn.

3.5. Ứng dụng của van bướm EN593

ứng dụng van bướm có tai

* Xử lý nước: Điều tiết và cách ly dòng chảy của các loại nước ngọt, nước biển hoặc nước thải khác nhau. Vật liệu và lớp phủ chống ăn mòn giúp chúng phù hợp với môi trường khắc nghiệt.

* Ngành công nghiệp hóa chất và hóa dầu: Xử lý các chất lỏng ăn mòn như axit, kiềm và dung môi, tận dụng các vật liệu như gioăng PTFE và đĩa van lót PFA.

* Ngành dầu khí: Quản lý chất lỏng áp suất cao, nhiệt độ cao trong đường ống, nhà máy lọc dầu và giàn khoan ngoài khơi. Thiết kế lệch tâm kép được ưa chuộng vì độ bền cao trong điều kiện này.

* Hệ thống HVAC: Điều khiển lưu lượng không khí, nước hoặc chất làm lạnh trong hệ thống sưởi ấm và làm mát.

* Phát điện: Điều chỉnh hơi nước, nước làm mát hoặc các chất lỏng khác trong các nhà máy điện.

* Ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm: Sử dụng vật liệu tuân thủ tiêu chuẩn FDA (như PTFE và EPDM được chứng nhận WRA) để đảm bảo hoạt động không bị nhiễm bẩn và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh.

3.6. Bảo trì và kiểm tra

Để đảm bảo hiệu suất lâu dài, van bướm EN593 cần được bảo trì thường xuyên:

* Tần suất kiểm tra: Kiểm tra định kỳ từ sáu tháng đến một năm một lần để phát hiện hao mòn, ăn mòn hoặc các vấn đề vận hành.

* Bôi trơn: Giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ van.

* Kiểm tra đế van và gioăng: Xác minh tính toàn vẹn của đế van bằng cao su hoặc kim loại để ngăn ngừa rò rỉ.

* Bảo trì bộ truyền động: Đảm bảo các bộ truyền động khí nén hoặc điện không bị tắc nghẽn và hoạt động bình thường.

4. So sánh với các tiêu chuẩn khác API 609

Mặc dù tiêu chuẩn BS EN 593 áp dụng cho mục đích công nghiệp nói chung, nhưng nó khác với tiêu chuẩn API 609, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng trong ngành dầu khí. Những điểm khác biệt chính bao gồm:

* Phạm vi ứng dụng: API 609 tập trung vào môi trường dầu khí, trong khi BS EN 593 bao gồm phạm vi rộng hơn các ngành công nghiệp, bao gồm xử lý nước và sản xuất nói chung.

* Xếp hạng áp suất: API 609 thường bao gồm các cấp từ Class 150 đến Class 2500, trong khi BS EN 593 bao gồm PN 2.5 đến PN 160 và Class 150 đến Class 900.

* Thiết kế: Tiêu chuẩn API 609 nhấn mạnh các vật liệu chống ăn mòn để chịu được các điều kiện khắc nghiệt, trong khi tiêu chuẩn BS EN 593 cho phép lựa chọn vật liệu linh hoạt hơn.

* Thử nghiệm: Cả hai tiêu chuẩn đều yêu cầu thử nghiệm nghiêm ngặt, nhưng API 609 bao gồm các yêu cầu bổ sung về thiết kế chống cháy, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng dầu khí.

5. Kết luận

Tính năng

Các khía cạnh chính được xác định bởi tiêu chuẩn EN 593
Loại van Van bướm kim loại
Hoạt động Vận hành bằng tay, bằng bánh răng, bằng khí nén, bằng điện.
Kích thước trực tiếp Theo tiêu chuẩn EN 558, dòng 20 (dạng wafer/lug) hoặc dòng 13/14 (dạng mặt bích)
Xếp hạng áp suất Thông thường là PN 6, PN 10, PN 16 (có thể thay đổi)
Nhiệt độ thiết kế Tùy thuộc vào vật liệu được sử dụng
Khả năng tương thích mặt bích EN 1092-1 (mặt bích PN), ISO 7005
Tiêu chuẩn thử nghiệm Tiêu chuẩn EN 12266-1 dùng cho kiểm tra áp suất và rò rỉ.

 Tiêu chuẩn BS EN 593:2017 cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho việc thiết kế, sản xuất và thử nghiệm van bướm kim loại, đảm bảo độ tin cậy, an toàn và hiệu suất của chúng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Bằng cách tuân thủ các yêu cầu của tiêu chuẩn về định mức áp suất, phạm vi kích thước, vật liệu và thử nghiệm, các nhà sản xuất có thể sản xuất van đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu.

Cho dù bạn cần van bướm kiểu wafer, kiểu tai hoặc kiểu mặt bích kép, việc tuân thủ tiêu chuẩn EN 593 đảm bảo sự tích hợp liền mạch, độ bền và khả năng điều khiển chất lỏng hiệu quả.