Van bướm kín mềmVan được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, HVAC, xử lý nước, phòng cháy chữa cháy và hệ thống đường ống công nghiệp nhờ hiệu suất làm kín tuyệt vời, dễ vận hành và chi phí hợp lý. Để đảm bảo hiệu suất làm kín đáng tin cậy và tuổi thọ lâu dài cho mỗi van, quy trình sản xuất bao gồm các thủ tục sản xuất và kiểm tra nghiêm ngặt.
Bước 1: Thu mua và chuẩn bị nguyên liệu thô
Nguyên vật liệu cần thiết cho việc sản xuất van bướm kín mềm được thu mua theo đơn đặt hàng của khách hàng, bản vẽ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Các tài liệu chính bao gồm:
* Vật liệu thân van: Gang dẻo (GGG40, GGG50), WCB/LCB/LCC, thép không gỉ, v.v.;
* Vật liệu đĩa van: Gang dẻo, CF8, CF8M, thép không gỉ song pha 2205, v.v.;
* Vật liệu thân van: SS410, SS420, SS431, thép không gỉ 17-4PH, v.v.;
* Vật liệu làm đế van: Cao su hoặc vật liệu polyme như EPDM, NBR, PTFE, FKM, v.v.;
* Các bộ phận phụ trợ: Ốc vít, chốt, bạc lót, v.v.
Tất cả các vật liệu phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế có liên quan và yêu cầu của khách hàng.
Bước 2: Kiểm tra nguyên liệu thô
Khi đến nhà máy, nguyên liệu thô sẽ trải qua quá trình kiểm tra toàn diện của bộ phận kiểm soát chất lượng để đảm bảo đáp ứng yêu cầu sản xuất. Các hạng mục kiểm tra chủ yếu bao gồm:
2.1 Phân tích thành phần hóa học;
* Phân tích cấu trúc dạng nốt sần trong gang dẻo bằng kính hiển vi luyện kim:
Mức độ | Tính chất dạng nốt sần
Lớp 1 | ≥90%
Lớp 2 | 80–90%
Lớp 3 | 70–80%
Lớp 4 | 60–70%
Lớp 5 | <60%
* Phân tích bằng máy quang phổ:
Hàm lượng carbon
Nội dung Chromium
Hàm lượng niken
Hàm lượng molypden
Hàm lượng lưu huỳnh và phốt pho
Hãy đảm bảo rằng mác vật liệu phù hợp với chứng nhận vật liệu do nhà cung cấp cung cấp.
2.2 Kiểm tra kích thước;
Kích thước của sản phẩm đúc/rèn thô không cần độ chính xác quá cao, vì quá trình gia công trên dây chuyền lắp ráp tiếp theo bao gồm các bước kiểm tra nghiêm ngặt, nhiều giai đoạn. Kích thước phải được so sánh với bản vẽ và phải tuân thủ dung sai (tức là kích thước không được nhỏ hơn dung sai gia công tối thiểu).
* Thân van:
Đường kính ngoài/độ dày thành của mặt bích
Kích thước mặt đối mặt (chiều dài kết cấu)
chiều cao thân van
Độ dày mặt bích trên
Đường kính trong của đường dẫn dòng chảy
* Đĩa van:
Đường kính ngoài
Độ dày tâm/độ dày cạnh
* Van tiết lưu:
Đường kính
Chiều dài
* Đế van:
Đường kính ngoài
Đường kính trong
2.3 Kiểm tra bằng mắt thường;
Các bước kiểm tra chính: Kiểm tra thân van và đĩa van xem có vết nứt, lỗ rỗ, tạp chất xỉ, v.v.; kiểm tra mặt tiếp xúc van xem có vết lõm hoặc khuyết tật vật liệu (thiếu vật liệu) hay không.
2.4 Xem xét các tài liệu chứng nhận vật liệu.
Giấy chứng nhận nguyên vật liệu thường đi kèm với lô hàng, ghi rõ thành phần hóa học, tính chất vật lý và các mã số truy xuất nguồn gốc như số lô sản xuất.
Bước 3: Gia công và chế tạo linh kiện
Nguyên liệu thô sau khi kiểm tra sẽ được chuyển đến xưởng gia công CNC.
3.1 Gia công thân van
Cáithân vanYêu cầu các quy trình sau:
* Gia công mặt bích;
* Gia công bề mặt làm kín;
* Gia công lỗ trục;
* Gia công mặt bích trên;
* Khoan, taro, v.v.
Các thông số điều khiển chính:
Đồng trục
Độ phẳng
Độ chính xác vị trí lỗ
Đảm bảo kích thước lắp đặt tuân thủ các tiêu chuẩn như ISO 5211, EN 593 và API 609.
3.2 Gia công đĩa van
* Gia công mép niêm phong (chu vi ngoài);
* Gia công lỗ nối thân.
Đảm bảo tiếp xúc kín hiệu quả giữa đĩa van và đế van. 3.3 Gia công thân van
* Gia công rãnh then;
* Gia công đầu cuối;
* Đánh bóng.
Các bước này được thực hiện nhằm tăng cường khả năng chống mài mòn và độ chính xác khi lắp ráp.
3.4 Sản xuất đế van
Đây là bộ phận quan trọng nhất của van bướm có gioăng mềm. Cho dù sản xuất gioăng mềm có thể thay thế, gioăng cứng hay gioăng lưu hóa,
Bước đầu tiên luôn là trộn cao su theo một công thức cụ thể để tạo ra hỗn hợp cao su cơ bản.
Thông thường, các nguyên liệu chính như cao su tự nhiên và muội than được thêm vào theo tỷ lệ cụ thể, cùng với nhiều chất phụ gia khác.
Các công thức khác nhau xác định:
Khả năng chịu nhiệt
Khả năng chống ăn mòn
Bộ nén
Bước thứ hai bao gồm việc ép hỗn hợp thành các tấm cao su bằng máy và kiểm tra các đặc tính vật liệu, cũng như xác định nhiệt độ và thời gian ép tối ưu.
Ở bước cuối cùng, sau khi kéo giãn bằng cơ học, vật liệu trải qua các bước sau:
* Ép khuôn nén – dùng cho các loại đệm ngồi mềm có thể thay thế;
* Quá trình lưu hóa—dành cho ghế ngồi được lưu hóa;
* Liên kết cao su với kim loại — dành cho ghế có tựa lưng cứng;
Điều này đảm bảo kích thước ghế chính xác, độ đàn hồi đồng đều và hiệu suất làm kín ổn định.
Bước 4: Đo kích thước chính xác
Sau khi trải qua nhiều công đoạn gia công liên tiếp,kích thước chính xácCác thông số của linh kiện cần được đo tại đây.
* Thân van:
Đường kính ngoài/độ dày thành của mặt bích
Đường kính lỗ mặt bích, PCD
Kích thước mặt đối mặt (chiều dài kết cấu)
chiều cao thân van
Độ dày mặt bích trên, đường kính, đường kính lỗ, PCD
Đường kính trong của đường dẫn dòng chảy
* Đĩa van:
Đường kính ngoài
Độ dày trung tâm
Độ dày cạnh
Độ phẳng
* Van tiết lưu:
Đường kính
Chiều dài
Kích thước rãnh then
Độ thẳng
* Đế van:
Đường kính ngoài
Đường kính trong
Bước 5: Xử lý bề mặt và phủ lớp chống ăn mòn
Sau khi gia công cơ khí, các chi tiết kim loại sẽ trải qua quá trình xử lý bề mặt.
Các quy trình phổ biến bao gồm:
* Phun cát: Sử dụng hạt thép tốc độ cao để loại bỏ cặn bẩn, rỉ sét, dầu mỡ và các chất gây ô nhiễm;
* Tẩy gỉ và thụ động hóa (chỉ áp dụng cho các bộ phận bằng thép không gỉ);
* Đánh bóng điện hóa (chỉ áp dụng cho các bộ phận bằng thép không gỉ).
Bề mặt thân van thường được hoàn thiện bằng lớp phủ bột nhựa epoxy.
Lớp phủ thường có độ dày vượt quá 250 μm, giúp tăng cường hiệu quả khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Có thể áp dụng các lớp phủ chống ăn mòn đặc biệt cho môi trường nước biển, xử lý hóa chất hoặc môi trường có tính ăn mòn cao. Bước 6: Lắp ráp van bướm
Sau khi gia công và kiểm tra, tất cả các bộ phận được chuyển đến xưởng lắp ráp cuối cùng.
Bước 6: Lắp ráp van bướm
Cáiquá trình lắp rápChủ yếu bao gồm:
①. Lắp đặt đế van;
②. Lắp đặt các bạc lót trục van;
③. Lắp đặt đĩa van;
④. Điều chỉnh độ cân bằng của đĩa van;
⑤. Lắp đặt các thân van trên và dưới;
⑥. Lắp đặt các chân cắm hoặc cơ cấu kết nối;
⑦. Lắp đặt tay cầm, hộp số trục vít, bộ truyền động khí nén hoặc bộ truyền động điện;
⑧. Điều chỉnh giới hạn di chuyển khi mở/đóng cửa.
Việc kiểm soát chặt chẽ độ đồng trục và khe hở khi lắp ráp là điều cần thiết trong quá trình lắp ráp để đảm bảo hoạt động trơn tru và độ kín khít đáng tin cậy.
Bước 7: Kiểm tra và kiểm soát chất lượng
Sau khi lắp ráp, một cuộc kiểm tra trung gian được tiến hành.
Các hạng mục kiểm tra chính bao gồm:
* Chất lượng ngoại hình của van: lớp phủ, logo, v.v.;
* Kích thước sản phẩm: kích thước khớp nối mặt bích, kích thước mặt bích trên;
* Góc mở/đóng: kiểm tra xem đĩa van có ở đúng vị trí khi bộ truyền động mở hoặc đóng hoàn toàn hay không;
* Mô-men xoắn vận hành: sử dụng cờ lê lực để kiểm tra xem mô-men xoắn có nằm trong phạm vi cho phép hay không;
* Tình trạng lắp ráp linh kiện.
Nhân viên kiểm soát chất lượng sẽ kiểm tra từng sản phẩm dựa trên các tiêu chuẩn kiểm định để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu thiết kế.
Bước 8: Kiểm tra áp suất và hiệu năng
Mọivan bướm có gioăng mềmSản phẩm trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, thường tuân theo tiêu chuẩn API 598 hoặc EN 12266.
8.1 Thử nghiệm độ bền vỏ
Áp dụng một áp suất xác định—thường là 1,5 lần áp suất làm việc—vào bên trong thân van để kiểm tra độ bền và tính toàn vẹn cấu trúc của thân van.
8.2 Thử nghiệm niêm phong
Thông thường, phép thử được thực hiện ở áp suất gấp 1,1 lần áp suất làm việc để kiểm tra rò rỉ khi van ở vị trí đóng.
Các môi trường thử nghiệm thường bao gồm:
* Nước sạch;
* Khí nén;
* Nitơ (cho các yêu cầu đặc biệt).
Các van bướm có gioăng mềm thường phải đáp ứng tiêu chuẩn không rò rỉ.
Nếu cần thiết, việc kiểm tra tuổi thọ chu kỳ và kiểm tra ở nhiệt độ cao/thấp cũng có thể được thực hiện.
Bước 9: Đóng gói và vận chuyển
Sau khi vượt qua các bài kiểm tra, sản phẩm sẽ được đóng gói cuối cùng.
Các bước trước khi đóng gói bao gồm:
* Vệ sinh sản phẩm;
* Lắp đặt bảng tên;
* Bao gồm giấy chứng nhận hợp quy;
* Lưu trữ hồ sơ kiểm tra. Phương pháp đóng gói được lựa chọn dựa trên yêu cầu vận chuyển:
* Màng bọc bong bóng để bảo vệ khỏi bụi và va đập;
* Tấm ngăn bằng bìa cứng;
* Thùng gỗ dán;
*Lưu ý: Bao bì xốp cũng có thể được sử dụng khi cần thiết.*
Cuối cùng, bộ phận kho bãi sẽ sắp xếp việc xếp hàng vào container và vận chuyển để đảm bảo sản phẩm được giao đến địa điểm của khách hàng một cách an toàn.
Bản tóm tắt
Việc sản xuất van bướm có gioăng mềm không chỉ đơn thuần là lắp ráp các bộ phận; nó bao gồm nhiều giai đoạn, từ kiểm soát vật liệu, gia công chính xác, đúc cao su, xử lý bề mặt, lắp ráp và vận hành thử, đến kiểm tra nghiêm ngặt. Chỉ thông qua quản lý sản xuất toàn diện và hệ thống kiểm soát chất lượng, chúng tôi mới có thể đảm bảo rằng mỗi van bướm có gioăng mềm hoạt động đáng tin cậy và ổn định trong thời gian dài trên nhiều hệ thống đường ống công nghiệp khác nhau.






